Migii JLPT
Migii JLPT
Mở ứng dụng Migii JLPT
Mở
BackQuay lại

Ngữ pháp JLPT cấp độ N5 – Bài 2

Cấu trúc の:

Danh từ (A) + + Danh từ (B)

Chi tiết về の:

Hạt từ có nhiều chức năng, thường được dịch sang tiếng Anh là sở hữu cách "''s". Mặc dù nó thể hiện sự sở hữu, vai trò của nó trong tiếng Nhật rộng hơn, đánh dấu (B) là thứ thuộc về hoặc có liên quan đến (A).

  • あれ田中(たなか)さん(ねこ)です
    Kia là mèo của ông Tanaka.
  • 来週(らいしゅう)月曜日(げつようび)
    Thứ Hai tuần tới. (Đây là bản dịch sát nghĩa hơn, nhưng cho thấy "Thứ Hai" là một thuộc tính của "tuần tới" trong tiếng Nhật)

Ví dụ đầu tiên thể hiện rõ ràng chỉ sự sở hữu, trong khi ví dụ thứ hai minh họa việc sử dụng nó để chỉ một mối liên hệ chung hơn giữa (A) và (B).

Ngoài ra, đôi khi có thể thay thế cho hạt từ để đánh dấu chủ ngữ trong một mệnh đề. Hạt từ được giải thích trong một điểm ngữ pháp riêng.

  • (かれ)()いた()きれいです
    Bức tranh anh ấy vẽ rất đẹp.
  • (かれ)()いた()きれいです
    Bức vẽ của anh ấy rất đẹp.
Hai câu này phức tạp hơn một chút vì chúng liên quan đến việc bổ nghĩa cho danh từ, nhưng chúng ta sẽ khám phá chủ đề đó rất sớm!

Nhắc nhở

Mặc dù thường đứng sau một danh từ, nó có một chức năng quan trọng khác, nơi nó có thể biến một động từ hoặc một cụm từ hoàn chỉnh thành một danh từ. Quá trình ngữ pháp này được gọi là danh từ hóa. Bạn có thể tìm hiểu thêm về điều này trong bài học の - Danh từ hóa.

Ghi chú sử dụng cho の:

Từ đồng nghĩa với の:

Chỉ ra sự sở hữu

Ví dụ の

あれ田中(たなか)さん(くるま)です
Kia là xe của ông Tanaka.
これ(かれ)(ほん)です
Đây cũng là cuốn sách của anh ấy.
これ(わたし)(いぬ)です
Đây là con chó của tôi.
友達(ともだち)カバンです
Đây là túi của bạn tôi.
あなた電話番号(でんわばんごう)
Số điện thoại của bạn là?
これ、彼(かれ)(おとうと)
Đây là em trai của anh ấy.
それ医者(いしゃ)(つくえ)です
Kia là bàn của bác sĩ.
明日(あした)(あさ)
Buổi sáng ngày mai.
学校(がっこう)(もん)
Cổng trường.
それ会社(かいしゃ)パソコンです
Đó cũng là máy tính của công ty.
これ彼女(かのじょ)帽子(ぼうし)
Đây là chiếc mũ của cô ấy.
これ(わたし)(いえ)です
Đây là ngôi nhà của tôi.

cùng bài học

です

Tồn tại, Là
Xem chi tiếtreport

Nhấn mạnh (từ kết thúc câu)
Xem chi tiếtreport

Đúng không?, Phải không? (Tiểu từ kết câu)
Xem chi tiếtreport

良(い)い

Tính từ i có nghĩa là 'tốt'
Xem chi tiếtreport

い-Adjective

Tính từ kết thúc bằng い
Xem chi tiếtreport
Practice
Luyện tập JLPT
Ôn luyện sau những bài lý thuyết khô khan.
Luyện ngaynext
Practice
Đề thi JLPT thử nghiệm
Xem bạn tiến bộ đến đâu rồi!
Làm thử ngaynext
Close image