Migii JLPT
Migii JLPT
Mở ứng dụng Migii JLPT
Mở
BackQuay lại

Ngữ pháp JLPT cấp độ N5 – Bài 2

Cấu trúc 良(い)い:

Dạng không quá khứ: いい
Dạng phủ định không quá khứ: よくない
Dạng quá khứ: よかった
Dạng phủ định quá khứ: よくなかった

Chi tiết về 良(い)い:

Tính từ いい được dịch sang tiếng Anh là 'good'. Nó có thể gây khó khăn cho người học ban đầu vì nó tuân theo một quy tắc chia động từ độc đáo, không giống như các い-Tính từ khác.

  • それいい(かんが)
    Đó là một ý tưởng tốt.
  • この(あじ)()くない。
    Hương vị này không tốt.
  • その旅行(りょこう)かった。
    Chuyến đi đó đã tốt.
  • テスト結果(けっか)くなかった。
    Kết quả bài kiểm tra không tốt.

Như được minh họa trong các ví dụ trên, âm tiết い ban đầu của いい chuyển thành よ trong hầu hết các trường hợp chia động từ. Sự bất quy tắc này chỉ đặc trưng cho いい và không xảy ra với bất kỳ tính từ nào khác.

Bạn cũng có thể gặp いい được viết bằng kanji là (). Khi kanji được sử dụng, nó thường được đọc là よい thay vì いい. Mặc dù ý nghĩa cốt lõi là như nhau, よい mang sắc thái trang trọng hơn hoặc hơi lỗi thời.

  • それいい(ほん)
    Đó là một cuốn sách tốt.
  • このデザイン()
    Thiết kế này cũng khá ổn. (Trong tiếng Việt, "khá ổn" truyền tải sắc thái tương tự như よい)

Nhắc nhở

Điều quan trọng là không được nhầm lẫn trạng từ よく với dạng chia của いい. Là một trạng từ, よく có thể được viết bằng các kanji khác nhau và có nghĩa là 'thường xuyên', 'nhiều lần' hoặc 'tốt'.

良(い)い

Ghi chú sử dụng cho 良(い)い:

Từ đồng nghĩa với 良(い)い:

Ví dụ 良(い)い

たのしいです
(Thật) vui.
このゲームたのしいです
Trò chơi này thú vị.
これたのしい一日(いちにち)です
Đây là một ngày vui vẻ.
これたのしい授業(じゅぎょう)です
Đây cũng là một lớp học thú vị.
これたのしい仕事(しごと)
Đây là một công việc thú vị.
たのしい
(Nó có) vui không?
これたのしくない
Đây là không vui.
先生(せんせい)たのしい(ひと)です
Người giáo viên cũng là một người vui tính.
お祭(まつ)たのしかったです
Lễ hội rất vui.
しゅくだいたのしくなかった
Bài tập về nhà không vui.
明日(あした)たのしいです
Ngày mai cũng sẽ vui.
これたのしい場所(ばしょ)
Đây là một nơi vui vẻ.

cùng bài học

Chỉ ra sự sở hữu
Xem chi tiếtreport

です

Tồn tại, Là
Xem chi tiếtreport

Nhấn mạnh (từ kết thúc câu)
Xem chi tiếtreport

Đúng không?, Phải không? (Tiểu từ kết câu)
Xem chi tiếtreport

い-Adjective

Tính từ kết thúc bằng い
Xem chi tiếtreport
Practice
Luyện tập JLPT
Ôn luyện sau những bài lý thuyết khô khan.
Luyện ngaynext
Practice
Đề thi JLPT thử nghiệm
Xem bạn tiến bộ đến đâu rồi!
Làm thử ngaynext
Close image