Migii JLPT
Migii JLPT
Mở ứng dụng Migii JLPT
Mở
BackQuay lại

Ngữ pháp JLPT cấp độ N5 – Bài 2

Cấu trúc ね:

Câu +

Chi tiết về ね:

Trợ từ được đặt ở cuối câu trong tiếng Nhật. Nó cũng có thể được kéo dài thành ねえ để nhấn mạnh. Người nói sử dụng khi họ đang tìm kiếm sự xác nhận hoặc giả định rằng người nghe sẽ đồng ý với họ. Vì chức năng này, nó thường được dịch sang tiếng Anh là 'right?', hoặc 'isn't it?'. Để sử dụng , bạn chỉ cần thêm nó vào cuối một câu hoàn chỉnh.

  • この映画(えいが)面白(おもしろ)
    Bộ phim này thú vị, phải không?
  • このケーキ(あま)
    Bánh này ngọt, phải không?
  • この部屋(へや)(しず)
    Căn phòng này yên tĩnh, phải không?
  • 日本語(にほんご)(むずか)しいです
    Tiếng Nhật khó, phải không?

Trong một bài học sau, chúng ta sẽ xem xét trợ từ cuối câu , có thể coi là đối trọng với . Bạn sử dụng để diễn đạt một cảm xúc hoặc ý tưởng mà bạn tin rằng được chia sẻ với người nghe, tạo cảm giác kết nối. Ngược lại, chủ yếu được sử dụng cho những suy nghĩ và suy ngẫm nội tâm của người nói.

  • この(うた)いいです
    Bài hát này hay, bạn có thấy vậy không? (Bạn và một người bạn đang cùng nhau nghe nhạc. Bạn nói điều này để chia sẻ sự thích thú của mình, mong đợi bạn của bạn cũng cảm thấy như vậy)
  • この(うた)いい
    Ồ, bài hát này hay quá. (Bạn đang nghe nhạc với một người bạn thì một bài hát bạn thực sự thích vang lên. Bạn nói điều này với bản thân nhiều hơn, như một sự thể hiện cá nhân về cảm xúc của mình)

Sự thật thú vị

Các trợ từ thường được sử dụng cùng nhau ở cuối câu thành . Sự kết hợp này được sử dụng khi bạn khá chắc chắn rằng người nghe sẽ chia sẻ ý kiến của bạn hoặc đã biết thông tin đó.

  • 試験(しけん)明日(あした)です
    Kỳ thi là ngày mai, phải không?

Nhắc nhở

So với でしょう hoặc だろう, mang sắc thái xác nhận nhẹ nhàng hơn nhiều. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp như một cách để làm dịu nhẹ một tuyên bố, đôi khi có rất ít ý nghĩa ngoài việc làm cho câu nghe thân thiện hơn.

Ghi chú sử dụng cho ね:

Từ đồng nghĩa với ね:

Ví dụ ね

すごい
Thật tuyệt vời, đúng không nào!
(あつ)です
Trời nóng, phải không!
きれいです
Trông nó xinh xắn, phải không?
あなた(ほん)です
Đây là sách của bạn, đúng không?
この映画(えいが)面白(おもしろ)
Bộ phim này thú vị, phải không?
日本語(にほんご)(むずか)です
Tiếng Nhật khó, đúng không?
あそこ(えき)です
Đó là nhà ga đằng kia, đúng không ạ?
この部屋(へや)(しず)です
Căn phòng này yên tĩnh, phải không?
この(ねこ)かわいい
Con mèo này dễ thương, phải không!
これ山田(やまだ)さん(かさ)です
Đây là chiếc ô của ông Yamada, đúng không?
このビル(たか)
Tòa nhà này cao, phải không?

cùng bài học

Chỉ ra sự sở hữu
Xem chi tiếtreport

です

Tồn tại, Là
Xem chi tiếtreport

Nhấn mạnh (từ kết thúc câu)
Xem chi tiếtreport

良(い)い

Tính từ i có nghĩa là 'tốt'
Xem chi tiếtreport

い-Adjective

Tính từ kết thúc bằng い
Xem chi tiếtreport
Practice
Luyện tập JLPT
Ôn luyện sau những bài lý thuyết khô khan.
Luyện ngaynext
Practice
Đề thi JLPT thử nghiệm
Xem bạn tiến bộ đến đâu rồi!
Làm thử ngaynext
Close image