Ngữ pháp JLPT cấp độ N5 – Bài 2
Cấu trúc い-Adjective:
Chi tiết về い-Adjective:
Trong tiếng Nhật, các từ mô tả danh từ được gọi là tính từ. Một loại, được gọi là い-Tính từ, có thể dễ dàng nhận biết vì dạng từ điển của nó luôn kết thúc bằng ký tự hiragana い.
- 高い山。Một ngọn núi cao.
- 面白い映画。Một bộ phim thú vị.
Mặc dù đúng là dạng từ điển của い-Tính từ luôn kết thúc bằng い, bạn phải cẩn thận, vì một số từ kết thúc bằng い không phải là い-Tính từ. Dưới đây là một vài ví dụ phổ biến thường khiến người học bối rối.
- あの店員はていねい。Người nhân viên đó lịch sự.
- この町も有名。Thị trấn này cũng nổi tiếng.
Hãy lấy từ ゆうめい (nổi tiếng) từ các ví dụ. Khi được viết bằng kanji, nó là 有名. Âm い cuối cùng là một phần của cách đọc cho kanji thứ hai, 名. Điều này khác với い-Tính từ thực sự, trong đó い cuối cùng luôn được viết dưới dạng một ký tự hiragana riêng biệt sau kanji. Vì các từ như 有名 thường chỉ được viết bằng hiragana, chúng có thể trông giống như い-Tính từ. Không có mẹo đơn giản nào để phân biệt các từ này, vì vậy chúng phải được ghi nhớ. May mắn thay, danh sách các ngoại lệ này khá nhỏ và bạn sẽ quen với chúng khi luyện tập.
Nhắc nhở
Một điểm khác biệt chính so với な-Tính từ là い-Tính từ không thể đi kèm với trợ từ nối dạng nguyên thể, だ. Điều này là do だ gắn vào danh từ, và な-Tính từ hoạt động giống như danh từ. Để làm cho い-Tính từ lịch sự hơn, bạn nên sử dụng です thay thế.
- 冬の北海道は、寒いです。Hokkaido lạnh vào mùa đông. (Tiếng Nhật tự nhiên)
- パーティーは楽しいだ。Buổi tiệc vui. (Tiếng Nhật không tự nhiên)
Sự thật thú vị
Thú vị thay, từ góc độ ngữ pháp thuần túy, việc thêm です vào い-Tính từ về mặt kỹ thuật là không đúng. Điều này là do です là dạng lịch sự tương đương của だ và về mặt logic nên tuân theo các quy tắc tương tự, có nghĩa là nó chỉ nên đi kèm với danh từ và な-Tính từ. Mặc dù vậy, cách sử dụng này rất phổ biến đến nỗi hầu hết người bản xứ đều sử dụng nó và coi đó là hoàn toàn tự nhiên.
Ghi chú sử dụng cho い-Adjective:
Từ đồng nghĩa với い-Adjective:
Ví dụ い-Adjective
cùng bài học



