Migii JLPT
Migii JLPT
Mở ứng dụng Migii JLPT
Mở
BackQuay lại

Ngữ pháp JLPT cấp độ N4 – Bài 16

cùng bài học

~てよかった

Tôi vui mừng rằng
Xem chi tiếtreport

せる・させる (Causative)

Làm/để/cho (ai đó làm điều gì đó)
Xem chi tiếtreport

少(すこ)しも~ない

Không một chút nào, Không chút nào, Không hề, Không bao giờ
Xem chi tiếtreport

は~の一(ひと)つだ

〜 là một trong (nhiều) 〜
Xem chi tiếtreport

場合(ばあい)は

Trong trường hợp, Trong tình huống
Xem chi tiếtreport

~て (Reasons and Causes)

Và・và vì vậy, Do, Bởi vì, Kể từ khi, Liên từ
Xem chi tiếtreport
Practice
Luyện tập JLPT
Ôn luyện sau những bài lý thuyết khô khan.
Luyện ngaynext
Practice
Đề thi JLPT thử nghiệm
Xem bạn tiến bộ đến đâu rồi!
Làm thử ngaynext
Close image